베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bùng lên" (1)
bùng lên
영어
구erupt, flare up
Cuộc tranh cãi đã bùng lên thành một cuộc xung đột lớn.
The argument erupted into a major conflict.
관련 단어 "bùng lên" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bùng lên" (2)
Cuộc tranh cãi đã bùng lên thành một cuộc xung đột lớn.
The argument erupted into a major conflict.
Những đám cháy lớn bùng lên tại kho dầu Shkodova Gora.
Large fires erupted at the Shkodova Gora oil depot.
